hết dạ
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Hết lòng, tận tâm, toàn tâm toàn ý: "hết dạ" diễn tả trạng thái dồn hết mọi tình cảm, sự chân thành và nỗ lực của bản thân vào một việc gì đó hoặc đối với một người nào đó. Thành ngữ này nhấn mạnh sự tận tụy, không giữ lại điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Cô ấy hết dạ yêu thương chồng con. (Cô ấy dành trọn tình cảm chân thành cho gia đình.)
- Anh ta hết dạ phục vụ tổ quốc. (Anh ta tận tâm cống hiến cho đất nước.)
- Tôi hết dạ biết ơn người đã giúp đỡ mình. (Tôi vô cùng biết ơn, không có gì sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hết dạ" + động từ chỉ tình cảm hoặc hành động: Thường kết hợp với các từ như "yêu thương", "kính trọng", "phục vụ", "biết ơn" để nhấn mạnh mức độ tận tâm.
- Người mẹ hết dạ chăm sóc đứa con bệnh tật. (Người mẹ dồn hết tâm sức và tình thương để chăm sóc con.)
Biến thể và từ gần giống
- Hết lòng (thành ngữ): tương tự "hết dạ", nghĩa là toàn tâm toàn ý, không giữ lại điều gì.
- Anh ấy hết lòng giúp đỡ bạn bè. (Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ bạn bè một cách chân thành nhất.)
- Hết sức (thành ngữ): dùng hết khả năng, năng lực, thường chỉ về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Họ hết sức cố gắng để hoàn thành dự án. (Họ dùng mọi nỗ lực để hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Tận tâm: hết lòng, chú tâm vào việc gì đó.
- Tận tụy: siêng năng, cần mẫn, hết lòng với công việc.
- Chân thành: thật lòng, không giả dối.
Thành ngữ liên quan
- Một lòng một dạ: biểu thị sự trung thành, kiên định, không thay đổi.
- Anh ấy một lòng một dạ yêu thương vợ. (Anh ấy luôn chung thủy và hết lòng với vợ.)
- Dốc lòng dốc sức: dùng hết tâm trí và sức lực để làm việc gì đó.
- Họ dốc lòng dốc sức xây dựng quê hương. (Họ dồn hết tâm huyết và công sức cho quê hương.)